51011.
imperialize
đế quốc hoá (một chính thể)
Thêm vào từ điển của tôi
51012.
morass
đầm lầy, bãi lầy
Thêm vào từ điển của tôi
51014.
spuminess
sự có bọt; sự nổi bọt
Thêm vào từ điển của tôi
51015.
uncrown
truất ngôi (vua)
Thêm vào từ điển của tôi
51016.
unfuse
tháo kíp (bom, đạn...)
Thêm vào từ điển của tôi
51017.
apiology
khoa nghiên cứu về ong
Thêm vào từ điển của tôi
51018.
autogamous
(sinh vật học) tự giao
Thêm vào từ điển của tôi
51019.
bellicose
hiếu chiến, thích đánh nhau, ha...
Thêm vào từ điển của tôi
51020.
chromoplast
(thực vật học) lạp sắc
Thêm vào từ điển của tôi