51011.
peewit
(động vật học) chim te te
Thêm vào từ điển của tôi
51013.
tormina
(y học) chứng đau bụng quặn
Thêm vào từ điển của tôi
51014.
vexatiousness
tính chất làm bực mình, tính ch...
Thêm vào từ điển của tôi
51015.
widgeon
(động vật học) vịt trời mareca
Thêm vào từ điển của tôi
51016.
flimsiness
tính chất mỏng manh, tính chất ...
Thêm vào từ điển của tôi
51017.
hungting-watch
đồng hồ có nắp (cho mặt kính) (...
Thêm vào từ điển của tôi
51018.
materiality
tính vật chất, tính hữu tình; t...
Thêm vào từ điển của tôi
51019.
pythoness
bà đồng, bà cốt, cô hồn
Thêm vào từ điển của tôi
51020.
shoulder-loop
(quân sự) cái cầu vai ((cũng) s...
Thêm vào từ điển của tôi