50991.
watermark
ngấn nước (trong giếng, ở bãi b...
Thêm vào từ điển của tôi
50992.
bedizen
tô son điểm phấn loè loẹt, cho ...
Thêm vào từ điển của tôi
50993.
besprent
(thơ ca) rải rác
Thêm vào từ điển của tôi
50994.
dry-bob
học sinh chơi crickê (trường I-...
Thêm vào từ điển của tôi
50995.
fuscous
tối, đạm màu
Thêm vào từ điển của tôi
50996.
incapacitation
sự làm mất hết khả năng, sự làm...
Thêm vào từ điển của tôi
50997.
pre-appoint
bổ nhiệm trước, chỉ định trước ...
Thêm vào từ điển của tôi
50998.
silicotic
(y học) (thuộc) bệnh nhiễm bụi ...
Thêm vào từ điển của tôi
51000.
tempter
người xúi giục
Thêm vào từ điển của tôi