51001.
isotherm
(khí tượng); (vật lý) đường đẳn...
Thêm vào từ điển của tôi
51002.
juriconsult
nhà luật học, luật gia
Thêm vào từ điển của tôi
51003.
literator
nhà văn
Thêm vào từ điển của tôi
51004.
parersis
(y học) bệnh liệt nhẹ (không cử...
Thêm vào từ điển của tôi
51005.
rammer
cái đầm nện (đất...)
Thêm vào từ điển của tôi
51006.
shelterless
không nơi nương náu, không nơi ...
Thêm vào từ điển của tôi
51007.
xerophilous
ưa khô (cây)
Thêm vào từ điển của tôi
51008.
inculpation
sự buộc tội, sự làm cho liên lu...
Thêm vào từ điển của tôi
51009.
magpie
(động vật học) người hay nói, n...
Thêm vào từ điển của tôi
51010.
prurient
dâm dục, thèm khát nhục dục
Thêm vào từ điển của tôi