TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

51021. subdorsal (giải phẫu) dưới lưng

Thêm vào từ điển của tôi
51022. succulency tính chất ngon bổ (thức ăn)

Thêm vào từ điển của tôi
51023. anisometropia (y học) tật chiết quang mắt khô...

Thêm vào từ điển của tôi
51024. averse chống lại, ghét

Thêm vào từ điển của tôi
51025. coal-scuttle thùng đựng than (đặt gần lò sưở...

Thêm vào từ điển của tôi
51026. dwale (thực vật học) cây belađon, cây...

Thêm vào từ điển của tôi
51027. flesh-fly (động vật học) ruồi xanh, nhặng

Thêm vào từ điển của tôi
51028. flying bomb bom bay

Thêm vào từ điển của tôi
51029. hard ball (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thể dục,thể...

Thêm vào từ điển của tôi
51030. land office sở quản lý ruộng đất

Thêm vào từ điển của tôi