51021.
subjunctive
(ngôn ngữ học) (thuộc) lối cầu ...
Thêm vào từ điển của tôi
51023.
damnify
(pháp lý) gây tổn hại, gây thiệ...
Thêm vào từ điển của tôi
51025.
isostatic
(địa lý,ddịa chất) đẳng tĩnh
Thêm vào từ điển của tôi
51026.
osculate
(từ hiếm,nghĩa hiếm);(đùa cợt) ...
Thêm vào từ điển của tôi
51027.
overhouse
chăng trên mái nhà (dây điện)
Thêm vào từ điển của tôi
51028.
pancratic
(thể dục,thể thao) (thuộc) môn ...
Thêm vào từ điển của tôi
51029.
presidium
đoàn chủ tịch
Thêm vào từ điển của tôi
51030.
sexennial
lâu sáu năm, kéo dài sáu năm
Thêm vào từ điển của tôi