51051.
magistracy
chức quan toà
Thêm vào từ điển của tôi
51052.
olympus
núi Ô-lim-pi
Thêm vào từ điển của tôi
51054.
puna
(địa lý,địa chất) hoang mạc pun...
Thêm vào từ điển của tôi
51055.
rhapsodise
viết vè lịch sử
Thêm vào từ điển của tôi
51056.
subepidermal
(giải phẫu) dưới biểu bì
Thêm vào từ điển của tôi
51058.
coaly
(thuộc) than; như than; đen như...
Thêm vào từ điển của tôi
51060.
devirilize
làm mềm yếu, làm ẻo lả; làm nhu...
Thêm vào từ điển của tôi