TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

51081. lithotrity (y học) thuật nghiền sỏi

Thêm vào từ điển của tôi
51082. natter nói ba hoa

Thêm vào từ điển của tôi
51083. neurosis (y học) chứng loạn thần kinh ch...

Thêm vào từ điển của tôi
51084. pinguin (thực vật học) dứa pinguyn (ở đ...

Thêm vào từ điển của tôi
51085. press-law luật báo chí

Thêm vào từ điển của tôi
51086. quadrennial bốn năm một lần

Thêm vào từ điển của tôi
51087. septimal (thuộc) số bảy

Thêm vào từ điển của tôi
51088. tridactyl (động vật học) có ba ngón

Thêm vào từ điển của tôi
51089. audion (vật lý) triôt, đèn ba cực

Thêm vào từ điển của tôi
51090. light cell (vật lý) tế bào quang điện

Thêm vào từ điển của tôi