51091.
hexametric
(thuộc) thơ sáu âm tiết
Thêm vào từ điển của tôi
51092.
morganatic
a morganatic marriage sự kết hô...
Thêm vào từ điển của tôi
51093.
ampoule
Ampun, ống thuốc tiêm
Thêm vào từ điển của tôi
51094.
barbate
(sinh vật học) có râu; có gai
Thêm vào từ điển của tôi
51095.
cheviot
hàng len soviôt
Thêm vào từ điển của tôi
51096.
exculpation
sự giải tội, sự bào chữa
Thêm vào từ điển của tôi
51097.
faculous
(thuộc) vệt sáng trên mặt trời
Thêm vào từ điển của tôi
51098.
leg-bail
sự bỏ trốn, sự chạy trốn, sự tẩ...
Thêm vào từ điển của tôi
51099.
polenta
cháo Y (cháo bột ngô, lúa mạch,...
Thêm vào từ điển của tôi
51100.
pugnacity
tính thích đánh nhau, tính hay ...
Thêm vào từ điển của tôi