TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

51031. grease-box bầu dầu, bầu tra mỡ

Thêm vào từ điển của tôi
51032. insufflator người thổi vào; máy thổi vào

Thêm vào từ điển của tôi
51033. isotherm (khí tượng); (vật lý) đường đẳn...

Thêm vào từ điển của tôi
51034. mannerliness thái độ lễ phép, thái độ lịch s...

Thêm vào từ điển của tôi
51035. object-glass (y học) kính vật, vật kính

Thêm vào từ điển của tôi
51036. osculation (từ hiếm,nghĩa hiếm), (đùa cợt)...

Thêm vào từ điển của tôi
51037. shelterless không nơi nương náu, không nơi ...

Thêm vào từ điển của tôi
51038. wall-lamp đèn treo tường

Thêm vào từ điển của tôi
51039. evincible có thể tỏ ra, có thể chứng tỏ

Thêm vào từ điển của tôi
51040. silkiness tính mượt, tính óng ánh (như tơ...

Thêm vào từ điển của tôi