51031.
puff-box
hộp phấn có nùi bông thoa
Thêm vào từ điển của tôi
51032.
ringleted
có những món tóc quăn
Thêm vào từ điển của tôi
51033.
rostra
diều hâu
Thêm vào từ điển của tôi
51034.
spumous
có bọt, đầy bọt; nổi bọt
Thêm vào từ điển của tôi
51035.
turbodrill
(kỹ thuật) khoan tuabin
Thêm vào từ điển của tôi
51036.
veridical
(thường)(mỉa mai) trung thực
Thêm vào từ điển của tôi
51037.
apish
(thuộc) khỉ; giống khỉ; như khỉ...
Thêm vào từ điển của tôi
51038.
chain-bridge
cầu dây xích (cầu treo bằng dây...
Thêm vào từ điển của tôi
51040.
eulogist
người tán dương, người khen ngợ...
Thêm vào từ điển của tôi