51031.
gas-oven
(như) gas-furnace
Thêm vào từ điển của tôi
51033.
grease-pan
chảo hứng mỡ, (thịt quay)
Thêm vào từ điển của tôi
51034.
isotropy
tính đẳng hướng
Thêm vào từ điển của tôi
51035.
overknee
lên quá gối
Thêm vào từ điển của tôi
51036.
patriciate
quý tộc
Thêm vào từ điển của tôi
51037.
polyphone
từ nhiều âm
Thêm vào từ điển của tôi
51038.
stable-man
người giữ ngựa, người coi ngựa,...
Thêm vào từ điển của tôi
51039.
sugar-bird
(động vật học) chim hút mật, ch...
Thêm vào từ điển của tôi
51040.
epistle
thư của sứ đồ (truyền đạo);(đùa...
Thêm vào từ điển của tôi