TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

50901. keckle (hàng hải) bọc (dây thừng...) b...

Thêm vào từ điển của tôi
50902. midinette cô bán hàng (ở Pa-ri)

Thêm vào từ điển của tôi
50903. raddled (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sa...

Thêm vào từ điển của tôi
50904. sound-wave sóng âm

Thêm vào từ điển của tôi
50905. transportability tính chất có thể chuyên chở đượ...

Thêm vào từ điển của tôi
50906. veraciousness tính chân thực

Thêm vào từ điển của tôi
50907. vinaceous có màu đỏ rượu vang

Thêm vào từ điển của tôi
50908. entozoa (động vật học) động vật ký sinh...

Thêm vào từ điển của tôi
50909. flapdoodle điều vô nghĩa, chuyện vớ vẩn

Thêm vào từ điển của tôi
50910. haustorium (thực vật học) giác mút

Thêm vào từ điển của tôi