50881.
histogenetic
(sinh vật học) (thuộc) sự phát ...
Thêm vào từ điển của tôi
50882.
joint staff
(quân sự) bộ tổng tham mưu
Thêm vào từ điển của tôi
50883.
loriot
chim vàng anh
Thêm vào từ điển của tôi
50884.
sallowish
hơi tái, hơi tái xám, tai tái
Thêm vào từ điển của tôi
50885.
scarf-loom
khung cửi khổ hẹp
Thêm vào từ điển của tôi
50886.
springhead
nguồn, ngọn nguồn
Thêm vào từ điển của tôi
50887.
stallage
khu vực dựng quán
Thêm vào từ điển của tôi
50888.
venturesome
mạo hiểm, phiêu lưu, liều, liều...
Thêm vào từ điển của tôi
50889.
copper-works
xưởng đúc đồng; lò đúc đồ đồng
Thêm vào từ điển của tôi