TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

50871. enlink nối liền, kết chặt ((nghĩa đen)...

Thêm vào từ điển của tôi
50872. frogged có khuy khuyết thùa (áo nhà bin...

Thêm vào từ điển của tôi
50873. glibly (từ hiếm,nghĩa hiếm) lém, liến ...

Thêm vào từ điển của tôi
50874. horse-breaker người dạy ngựa

Thêm vào từ điển của tôi
50875. indoctrinator người truyền bá, người truyền t...

Thêm vào từ điển của tôi
50876. jumble-shop cửa hàng bán đủ cán thứ linh ti...

Thêm vào từ điển của tôi
50877. loiterer người hay đi tha thẩn, người la...

Thêm vào từ điển của tôi
50878. murmurous rì rầm, xì xào, róc rách

Thêm vào từ điển của tôi
50879. overfilm phủ kín

Thêm vào từ điển của tôi
50880. sword-hand bàn tay phải

Thêm vào từ điển của tôi