50871.
bacteriology
khoa nghiên cứu vi khuẩn
Thêm vào từ điển của tôi
50872.
cancroid
giống con cua
Thêm vào từ điển của tôi
50873.
cattle-leader
cái vòng xỏ mũi (để dắt trâu bò...
Thêm vào từ điển của tôi
50874.
conchologist
nhà nghiên cứu động vật thân mề...
Thêm vào từ điển của tôi
50875.
fore-cabin
buồng ở phía trước tàu (cho hàn...
Thêm vào từ điển của tôi
50876.
indirect labour
lao động không trực tiếp sản xu...
Thêm vào từ điển của tôi
50877.
sabbatize
theo tục nghỉ ngày xaba
Thêm vào từ điển của tôi
50878.
seasonableness
tính chất hợp thời, tính chất đ...
Thêm vào từ điển của tôi
50879.
splenology
(y học) môn học về lách
Thêm vào từ điển của tôi
50880.
unbrace
cởi, mở, tháo, làm cho bớt căng...
Thêm vào từ điển của tôi