50871.
unresting
không nghỉ tay, không mệt mỏi
Thêm vào từ điển của tôi
50872.
galiot
thuyền buồm, thuyền đánh cá (Hà...
Thêm vào từ điển của tôi
50873.
go-off
lúc xuất phát, lúc bắt đầu
Thêm vào từ điển của tôi
50874.
histogenetic
(sinh vật học) (thuộc) sự phát ...
Thêm vào từ điển của tôi
50875.
joint staff
(quân sự) bộ tổng tham mưu
Thêm vào từ điển của tôi
50876.
loriot
chim vàng anh
Thêm vào từ điển của tôi
50877.
sallowish
hơi tái, hơi tái xám, tai tái
Thêm vào từ điển của tôi
50878.
scarf-loom
khung cửi khổ hẹp
Thêm vào từ điển của tôi
50879.
springhead
nguồn, ngọn nguồn
Thêm vào từ điển của tôi
50880.
stallage
khu vực dựng quán
Thêm vào từ điển của tôi