50841.
haematuria
(y học) chứng đái ra máu
Thêm vào từ điển của tôi
50843.
morosity
tính buồn rầu, tính rầu rĩ, tín...
Thêm vào từ điển của tôi
50844.
systemize
hệ thống hoá, sắp xếp theo hệ t...
Thêm vào từ điển của tôi
50845.
tetrahedron
(toán học) khối bốn mặt, tứ diệ...
Thêm vào từ điển của tôi
50846.
umbiliform
có hình rốn
Thêm vào từ điển của tôi
50847.
ungrudging
vui lòng cho, cho không tiếc
Thêm vào từ điển của tôi
50848.
verruca
(y học) hột cơm, mục cóc
Thêm vào từ điển của tôi
50849.
wirephoto
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) điện báo truyề...
Thêm vào từ điển của tôi
50850.
anigh
gần
Thêm vào từ điển của tôi