50831.
octosyllabic
tám âm tiết (câu thơ)
Thêm vào từ điển của tôi
50832.
spadones
(pháp lý) người không có khả nă...
Thêm vào từ điển của tôi
50833.
stater
đồng xtatơ (tiền vàng cổ Hy lạp...
Thêm vào từ điển của tôi
50834.
vespiary
tổ ong bắp cày
Thêm vào từ điển của tôi
50835.
beseeching
cầu khẩn, van nài (giọng, vẻ)
Thêm vào từ điển của tôi
50836.
demobee
(thông tục) lính giải ngũ; bộ đ...
Thêm vào từ điển của tôi
50837.
devisor
(pháp lý) người làm di chúc
Thêm vào từ điển của tôi
50838.
fleury
trang trí bằng hoa irit (huy hi...
Thêm vào từ điển của tôi
50839.
prize-fight
trận đấu quyền anh lấy giải bằn...
Thêm vào từ điển của tôi
50840.
pyrolatry
sự nhiệt phân
Thêm vào từ điển của tôi