50811.
polecat
chồn putoa, chồn nâu (ở châu Âu...
Thêm vào từ điển của tôi
50812.
proteolysis
(sinh vật học) sự phân giải pro...
Thêm vào từ điển của tôi
50813.
put-out
(thể dục,thể thao) sự đuổi ra n...
Thêm vào từ điển của tôi
50814.
speeder
(kỹ thuật) bộ điều tốc
Thêm vào từ điển của tôi
50816.
surcoat
(sử học) áo choàng (ngoài áo gi...
Thêm vào từ điển của tôi
50817.
undiversified
không thay đổi, đều đều
Thêm vào từ điển của tôi
50818.
asyndeton
(ngôn ngữ học) sự bỏ liên từ
Thêm vào từ điển của tôi
50819.
catholicize
theo đạo Thiên chúa; làm cho th...
Thêm vào từ điển của tôi
50820.
clarion
(quân sự) kèn
Thêm vào từ điển của tôi