TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

50791. radiogeniometer cái đo góc rađiô

Thêm vào từ điển của tôi
50792. ungated không có hàng rào chắn (chỗ đườ...

Thêm vào từ điển của tôi
50793. winsome hấp dẫn, quyến rũ, lôi cuốn

Thêm vào từ điển của tôi
50794. drinking-song bài tửu ca

Thêm vào từ điển của tôi
50795. factorage sự buôn bán ăn hoa hồng

Thêm vào từ điển của tôi
50796. fire-teazer thợ đốt lò

Thêm vào từ điển của tôi
50797. flattish hơi bằng, hơi phẳng, hơi bẹt

Thêm vào từ điển của tôi
50798. grisette cô công nhân Pháp, cô bán hàng ...

Thêm vào từ điển của tôi
50799. kerb market (từ lóng) thị trường chứng khoá...

Thêm vào từ điển của tôi
50800. libellist người phỉ báng

Thêm vào từ điển của tôi