50792.
izard
(động vật học) dê hươu
Thêm vào từ điển của tôi
50793.
saleslady
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
50794.
teachableness
tính có thể dạy bảo, tính dạy d...
Thêm vào từ điển của tôi
50795.
thermostable
chịu nóng, chịu nhiệt
Thêm vào từ điển của tôi
50796.
tide-table
bảng tín hiệu chỉ thuỷ triều
Thêm vào từ điển của tôi
50798.
unwithered
không bị héo
Thêm vào từ điển của tôi
50799.
windiness
ni lắm gió, ni lộng gió
Thêm vào từ điển của tôi
50800.
ammonia
(hoá học) Amoniac
Thêm vào từ điển của tôi