50792.
ungated
không có hàng rào chắn (chỗ đườ...
Thêm vào từ điển của tôi
50793.
winsome
hấp dẫn, quyến rũ, lôi cuốn
Thêm vào từ điển của tôi
50795.
factorage
sự buôn bán ăn hoa hồng
Thêm vào từ điển của tôi
50797.
flattish
hơi bằng, hơi phẳng, hơi bẹt
Thêm vào từ điển của tôi
50798.
grisette
cô công nhân Pháp, cô bán hàng ...
Thêm vào từ điển của tôi
50799.
kerb market
(từ lóng) thị trường chứng khoá...
Thêm vào từ điển của tôi
50800.
libellist
người phỉ báng
Thêm vào từ điển của tôi