50821.
concerpt
khái niệm
Thêm vào từ điển của tôi
50822.
fascicule
(thực vật học) bó, chùm
Thêm vào từ điển của tôi
50823.
field-boot
giày ống
Thêm vào từ điển của tôi
50824.
goffer
cái kẹp (để làm) quăn
Thêm vào từ điển của tôi
50826.
journalize
(thương nghiệp) ghi vào sổ nhật...
Thêm vào từ điển của tôi
50827.
machinate
âm mưu, bày mưu, lập kế mưu toa...
Thêm vào từ điển của tôi
50829.
sub-abdominal
(giải phẫu) ở dưới bụng
Thêm vào từ điển của tôi
50830.
turgidity
sự cương lên, sự sưng lên; chỗ ...
Thêm vào từ điển của tôi