50771.
antalkali
(hoá học) chất chống kiềm
Thêm vào từ điển của tôi
50772.
begird
buộc quanh, đánh đai quang, bao...
Thêm vào từ điển của tôi
50773.
blunderhead
người khờ dại, người ngu ngốc
Thêm vào từ điển của tôi
50774.
cirrous
có tua cuốn; hình tua cuốn
Thêm vào từ điển của tôi
50775.
heddles
(nghành dệt) dây go (ở khung cử...
Thêm vào từ điển của tôi
50776.
hippie
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thanh niên lập...
Thêm vào từ điển của tôi
50777.
hydragyrum
(hoá học) thuỷ ngân
Thêm vào từ điển của tôi
50778.
micrology
sự chẻ sợi tóc làm tư, sự quá đ...
Thêm vào từ điển của tôi
50780.
undertint
màu nhạt, màu dịu
Thêm vào từ điển của tôi