50861.
indirect
gián tiếp
Thêm vào từ điển của tôi
50862.
inspan
(Nam phi) buộc (bò...) vào xe; ...
Thêm vào từ điển của tôi
50863.
mesotron
(vật lý) Mezôtron
Thêm vào từ điển của tôi
50864.
plexor
(y học) búa gõ (để gõ vào tấm g...
Thêm vào từ điển của tôi
50865.
pull-haul
(hàng hải) kéo đầy
Thêm vào từ điển của tôi
50866.
ravelin
(quân sự) thành luỹ hình bán ng...
Thêm vào từ điển của tôi
50867.
remonstrative
để quở trách, để khiển trách; đ...
Thêm vào từ điển của tôi
50868.
scepsis
thuyết hoài nghi, chủ nghĩa hoà...
Thêm vào từ điển của tôi
50869.
treacle
nước mật đường ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ...
Thêm vào từ điển của tôi
50870.
white paper
(chính trị) sách trắng (của chí...
Thêm vào từ điển của tôi