50861.
termitary
tổ mối
Thêm vào từ điển của tôi
50863.
yellow wood
cây hoàng đàn
Thêm vào từ điển của tôi
50864.
bangy
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
50865.
ceroplastics
thuật nặn đồ bằng sáp
Thêm vào từ điển của tôi
50866.
cruciferous
có mang hình chữ thập
Thêm vào từ điển của tôi
50867.
leveret
thỏ con
Thêm vào từ điển của tôi
50868.
lymph
(sinh vật học) bạch huyết
Thêm vào từ điển của tôi
50869.
obstipant
(y học) chất làm táo bón
Thêm vào từ điển của tôi
50870.
oread
(thần thoại,thần học) nữ thần n...
Thêm vào từ điển của tôi