50891.
roquefort
phó mát rôcơfo
Thêm vào từ điển của tôi
50892.
scarf-pin
kim cài khăn quàng
Thêm vào từ điển của tôi
50893.
tow-line
dây (để) kéo, dây (để) lai (tàu...
Thêm vào từ điển của tôi
50894.
aphasia
(y học) chứng mất ngôn ngữ
Thêm vào từ điển của tôi
50895.
flannel
vải flanen
Thêm vào từ điển của tôi
50896.
greyness
màu xám
Thêm vào từ điển của tôi
50897.
gynandrous
(thực vật học) hợp nhị nhuỵ
Thêm vào từ điển của tôi
50898.
hegelian
(thuộc) Hê-gen
Thêm vào từ điển của tôi
50899.
lyrate
hình đàn lia
Thêm vào từ điển của tôi
50900.
pernoration
đoạn kết của bài diễn văn
Thêm vào từ điển của tôi