50911.
agrimotor
(nông nghiệp) máy kéo
Thêm vào từ điển của tôi
50912.
book-hunter
người thích lùng mua sách quý
Thêm vào từ điển của tôi
50913.
extirpation
sự nhổ rễ, sự đào tận gốc (cây,...
Thêm vào từ điển của tôi
50914.
kvass
nước cơvat (một loại giải khát ...
Thêm vào từ điển của tôi
50915.
lone hand
người tự lực
Thêm vào từ điển của tôi
50916.
missel
(động vật học) chim hét tầm gửi...
Thêm vào từ điển của tôi
50917.
plumy
giống lông chim; mềm nhẹ như lô...
Thêm vào từ điển của tôi
50918.
rock-pigeon
(động vật học) bồ câu núi ((cũn...
Thêm vào từ điển của tôi
50919.
corpulence
sự to béo, sự mập mạp, sự béo t...
Thêm vào từ điển của tôi
50920.
eery
sợ sệt vì mê tín
Thêm vào từ điển của tôi