50931.
epexegetic
(ngôn ngữ học) thêm cho rõ nghĩ...
Thêm vào từ điển của tôi
50932.
pliocence
(địa lý,địa chất) thế plioxen
Thêm vào từ điển của tôi
50933.
tetrode
(vật lý) tetrôt, ống bốn cực
Thêm vào từ điển của tôi
50934.
toothing
(kỹ thuật) sự khớp răng
Thêm vào từ điển của tôi
50935.
troublous
(từ cổ,nghĩa cổ) loạn, rối loạn...
Thêm vào từ điển của tôi
50936.
alcoholization
sự cho chịu tác dụng của rượu
Thêm vào từ điển của tôi
50937.
headiness
tính nóng nảy, tính hung hăng, ...
Thêm vào từ điển của tôi
50938.
hoggery
nơi nuôi lợn
Thêm vào từ điển của tôi
50939.
multiplicand
(toán học) số bị nhân
Thêm vào từ điển của tôi
50940.
negotiatrix
người điều đình, người đàm phán...
Thêm vào từ điển của tôi