50921.
malefaction
điều ác, điều hiểm ác hành động...
Thêm vào từ điển của tôi
50922.
overshot
chạy bằng sức nước
Thêm vào từ điển của tôi
50924.
cheiropteran
(động vật học) loài dơi
Thêm vào từ điển của tôi
50925.
cruive
(Ê-cốt) cái đó, cái lờ (đánh cá...
Thêm vào từ điển của tôi
50926.
eland
(động vật học) linh dương Châu ...
Thêm vào từ điển của tôi
50927.
embosom
ôm vào ngực
Thêm vào từ điển của tôi
50928.
fulgentness
sự sáng chói, sự óng ánh, sự rự...
Thêm vào từ điển của tôi
50929.
mercuric
(hoá học) (thuộc) thuỷ ngân
Thêm vào từ điển của tôi
50930.
nuggar
thuyền nuga (Ai-cập)
Thêm vào từ điển của tôi