49561.
chronometer
(thể dục,thể thao) đồng hồ bấm ...
Thêm vào từ điển của tôi
49562.
cordite
cođit (thuốc nổ không khói)
Thêm vào từ điển của tôi
49563.
dog-box
(ngành đường sắt) toa chở chó
Thêm vào từ điển của tôi
49564.
gambado
cái nhảy (của ngựa)
Thêm vào từ điển của tôi
49565.
oilskin
vải dầu
Thêm vào từ điển của tôi
49566.
pourboire
tiền diêm thuốc, tiền đãi thêm
Thêm vào từ điển của tôi
49567.
proteolysis
(sinh vật học) sự phân giải pro...
Thêm vào từ điển của tôi
49568.
riparian
(thuộc) ven sông; ở ven sông
Thêm vào từ điển của tôi
49569.
stockman
(Uc) người chăn giữ súc vật
Thêm vào từ điển của tôi
49570.
apochromatism
(vật lý) tính tiêu sắc phức, tí...
Thêm vào từ điển của tôi