49571.
dog-grass
(thực vật học) cỏ gà
Thêm vào từ điển của tôi
49572.
faddism
thói kỳ cục, thói dở hơi
Thêm vào từ điển của tôi
49573.
imitableness
tính có thể bắt chước được; tín...
Thêm vào từ điển của tôi
49574.
insomnolency
chứng mất ngủ; sự mất ngủ
Thêm vào từ điển của tôi
49575.
libertarian
người tự do chủ nghĩa; người tá...
Thêm vào từ điển của tôi
49576.
loco citato
ở chỗ dẫn trên kia
Thêm vào từ điển của tôi
49577.
old moon
trăng hạ tuần
Thêm vào từ điển của tôi
49579.
putrescible
có thể bị thối rữa
Thêm vào từ điển của tôi
49580.
suretyship
cương vị của người đứng ra bảo ...
Thêm vào từ điển của tôi