49551.
waywardness
tính ương ngạnh, tính bướng bỉn...
Thêm vào từ điển của tôi
49552.
anathematise
rủa, nguyền rủa
Thêm vào từ điển của tôi
49553.
brawniness
sự khoẻ mạnh, sự rắn chắc, sự n...
Thêm vào từ điển của tôi
49554.
duck-shot
đạn bắn vịt trời
Thêm vào từ điển của tôi
49555.
epizootic
(thuộc) bệnh dịch động vật
Thêm vào từ điển của tôi
49556.
featherless
không có lông
Thêm vào từ điển của tôi
49557.
get-up
óc sáng kiến, óc tháo vát
Thêm vào từ điển của tôi
49558.
hominy
cháo ngô, bánh đúc ngô (nấu với...
Thêm vào từ điển của tôi
49559.
iron-mould
vết gỉ sắt
Thêm vào từ điển của tôi
49560.
labrum
(động vật học) môi trên (sâu bọ...
Thêm vào từ điển của tôi