49551.
orbicular
hình cầu
Thêm vào từ điển của tôi
49552.
ostler
người coi chuồng ngựa (ở quán t...
Thêm vào từ điển của tôi
49553.
outspan
tháo yên cương cho (ngựa), tháo...
Thêm vào từ điển của tôi
49555.
sapid
thơm ngon, có vị (thức ăn)
Thêm vào từ điển của tôi
49556.
anatropous
(thực vật học) ngược (noãn)
Thêm vào từ điển của tôi
49557.
cockneyfy
làm cho giống người ở khu đông ...
Thêm vào từ điển của tôi
49558.
febrifuge
(y học) thuốc hạ nhiệt, thuốc s...
Thêm vào từ điển của tôi
49559.
flocculose
kết bông, kết thành cụm như len
Thêm vào từ điển của tôi
49560.
governess-car
xe hai bánh có chỗ ngồi đối diệ...
Thêm vào từ điển của tôi