49531.
progressist
người tiến bộ
Thêm vào từ điển của tôi
49532.
troche
(dược học) viên thuốc (dẹt và t...
Thêm vào từ điển của tôi
49533.
unctousity
tính chất nhờn (như có tấm dầu)
Thêm vào từ điển của tôi
49534.
unlead
(ngành in) bỏ thanh cỡ
Thêm vào từ điển của tôi
49535.
alp
ngọn núi
Thêm vào từ điển của tôi
49536.
anglicism
từ ngữ đặc Anh
Thêm vào từ điển của tôi
49537.
artificialize
làm mất tự nhiên, làm thành giả...
Thêm vào từ điển của tôi
49538.
bayonet
lưỡi lê
Thêm vào từ điển của tôi
49539.
bile-stone
(y học) sỏi mật
Thêm vào từ điển của tôi
49540.
contorniate
có gờ nổi (huy chương, huy hiệu...
Thêm vào từ điển của tôi