49521.
yodel
sự hát đổi giọng trầm sang giọn...
Thêm vào từ điển của tôi
49523.
cogitative
suy nghĩ, ngẫm nghĩ
Thêm vào từ điển của tôi
49524.
conjunctive
để nối tiếp, để liên kết, để ti...
Thêm vào từ điển của tôi
49525.
entrepôt
kho hàng
Thêm vào từ điển của tôi
49526.
flasket
thùng đựng quần áo giặt
Thêm vào từ điển của tôi
49527.
frenchwoman
người đàn bà Pháp
Thêm vào từ điển của tôi
49528.
hetairism
chế độ nàng hầu vợ lẽ
Thêm vào từ điển của tôi
49529.
ideal point
(toán học) điểm lý tưởng
Thêm vào từ điển của tôi
49530.
jactitation
((pháp lý)) jactitation of marr...
Thêm vào từ điển của tôi