49541.
encloud
phủ mây
Thêm vào từ điển của tôi
49542.
flocculate
kết bông, kết thành cụm như len
Thêm vào từ điển của tôi
49543.
ice-floe
tảng băng nổi
Thêm vào từ điển của tôi
49544.
littoral
(thuộc) bờ biển
Thêm vào từ điển của tôi
49545.
oratorize
...
Thêm vào từ điển của tôi
49546.
peripteral
(kiến trúc) có hàng cột bao qua...
Thêm vào từ điển của tôi
49547.
phytozoa
động vật hình cây
Thêm vào từ điển của tôi
49549.
superposable
có thể chồng lên nhau, chồng kh...
Thêm vào từ điển của tôi
49550.
vocalist
người hát
Thêm vào từ điển của tôi