TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

49541. bombshelter hầm trú ẩn

Thêm vào từ điển của tôi
49542. developable (toán học) có thể khai triển đư...

Thêm vào từ điển của tôi
49543. dusting sự quét bụi, sự phủi bụi, sự la...

Thêm vào từ điển của tôi
49544. grappling-iron (hàng hải) neo móc (có nhiều mó...

Thêm vào từ điển của tôi
49545. ink-bag túi mực (của con mực)

Thêm vào từ điển của tôi
49546. jazzist người chơi nhạc ja

Thêm vào từ điển của tôi
49547. kibitz hay dính vào chuyện người khác

Thêm vào từ điển của tôi
49548. loftiness bề cao, độ cao, chiều cao

Thêm vào từ điển của tôi
49549. mortage sự cầm cố; sự thế nợ

Thêm vào từ điển của tôi
49550. octachord (âm nhạc) có tám dây (đàn)

Thêm vào từ điển của tôi