49542.
developable
(toán học) có thể khai triển đư...
Thêm vào từ điển của tôi
49543.
dusting
sự quét bụi, sự phủi bụi, sự la...
Thêm vào từ điển của tôi
49544.
grappling-iron
(hàng hải) neo móc (có nhiều mó...
Thêm vào từ điển của tôi
49545.
ink-bag
túi mực (của con mực)
Thêm vào từ điển của tôi
49546.
jazzist
người chơi nhạc ja
Thêm vào từ điển của tôi
49547.
kibitz
hay dính vào chuyện người khác
Thêm vào từ điển của tôi
49548.
loftiness
bề cao, độ cao, chiều cao
Thêm vào từ điển của tôi
49549.
mortage
sự cầm cố; sự thế nợ
Thêm vào từ điển của tôi
49550.
octachord
(âm nhạc) có tám dây (đàn)
Thêm vào từ điển của tôi