TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

49511. quadragenarian bốn mươi tuổi

Thêm vào từ điển của tôi
49512. septicaemia sự nhiễm khuẩn màu, sự nhiễm tr...

Thêm vào từ điển của tôi
49513. syllabub món thạch sữa (thạch có sữa hay...

Thêm vào từ điển của tôi
49514. unexcusable không thể tha lỗi được

Thêm vào từ điển của tôi
49515. abutment giới hạn, biên giới, chỗ tiếp g...

Thêm vào từ điển của tôi
49516. efflugent sáng người

Thêm vào từ điển của tôi
49517. finagle (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bịp, lừa bịp

Thêm vào từ điển của tôi
49518. intransigent không khoan nhượng (về chính tr...

Thêm vào từ điển của tôi
49519. long-tongued nói nhiều, lắm lời, ba hoa

Thêm vào từ điển của tôi
49520. opuscule tác phẩm ngắn (nhạc, văn...)

Thêm vào từ điển của tôi