49512.
septicaemia
sự nhiễm khuẩn màu, sự nhiễm tr...
Thêm vào từ điển của tôi
49513.
syllabub
món thạch sữa (thạch có sữa hay...
Thêm vào từ điển của tôi
49514.
unexcusable
không thể tha lỗi được
Thêm vào từ điển của tôi
49515.
abutment
giới hạn, biên giới, chỗ tiếp g...
Thêm vào từ điển của tôi
49516.
efflugent
sáng người
Thêm vào từ điển của tôi
49517.
finagle
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bịp, lừa bịp
Thêm vào từ điển của tôi
49518.
intransigent
không khoan nhượng (về chính tr...
Thêm vào từ điển của tôi
49519.
long-tongued
nói nhiều, lắm lời, ba hoa
Thêm vào từ điển của tôi
49520.
opuscule
tác phẩm ngắn (nhạc, văn...)
Thêm vào từ điển của tôi