TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

49501. air hardening (kỹ thuật) sự tôi gió

Thêm vào từ điển của tôi
49502. constringe rút lại, thắt, siết, làm co lại

Thêm vào từ điển của tôi
49503. itacism (ngôn ngữ học) hiện tượng i hoá

Thêm vào từ điển của tôi
49504. labour-market số lượng công nhân sãn có (để c...

Thêm vào từ điển của tôi
49505. slightness tính mỏng mảnh; tầm vóc mảnh kh...

Thêm vào từ điển của tôi
49506. transfigure biến hình, biến dạng

Thêm vào từ điển của tôi
49507. unwarped không bị oằn, không bị vênh (tấ...

Thêm vào từ điển của tôi
49508. bootlace dây giày

Thêm vào từ điển của tôi
49509. floatation sự nổi; sự trôi

Thêm vào từ điển của tôi
49510. gouache (hội họa) màu bột

Thêm vào từ điển của tôi