49501.
stifle-bone
xương bánh chè (của ngựa)
Thêm vào từ điển của tôi
49502.
unsmokable
không thể hút được (thuốc lá)
Thêm vào từ điển của tôi
49503.
zygomorphous
đối xứng hai bên
Thêm vào từ điển của tôi
49504.
dramaturge
nhà soạn kịch, nhà viết kịch
Thêm vào từ điển của tôi
49505.
epistle
thư của sứ đồ (truyền đạo);(đùa...
Thêm vào từ điển của tôi
49506.
franciscan
thuộc dòng thánh Fran-xít
Thêm vào từ điển của tôi
49508.
septicaemia
sự nhiễm khuẩn màu, sự nhiễm tr...
Thêm vào từ điển của tôi
49509.
syllabub
món thạch sữa (thạch có sữa hay...
Thêm vào từ điển của tôi
49510.
unexcusable
không thể tha lỗi được
Thêm vào từ điển của tôi