TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

49471. tag day (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngày lễ kỷ niệ...

Thêm vào từ điển của tôi
49472. theologize lập luận theo thần học

Thêm vào từ điển của tôi
49473. xenogamy (thực vật học) sự giao phấn

Thêm vào từ điển của tôi
49474. chiroptera (động vật học) bộ dơi

Thêm vào từ điển của tôi
49475. frore (thơ ca) băng giá

Thêm vào từ điển của tôi
49476. inductile không thể kéo thành sợi (kim lo...

Thêm vào từ điển của tôi
49477. inobservance sự thiếu quan sát, sự thiếu chú...

Thêm vào từ điển của tôi
49478. labefaction sự suy yếu, sự sa sút, sự sụp đ...

Thêm vào từ điển của tôi
49479. omophagous ăn thịt sống

Thêm vào từ điển của tôi
49480. overhear nghe lỏm; nghe trộm

Thêm vào từ điển của tôi