TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

49471. motor-ship thuyền máy

Thêm vào từ điển của tôi
49472. pupillarity (pháp lý) thời kỳ được giám hộ;...

Thêm vào từ điển của tôi
49473. recuperator (kỹ thuật) thiết bị thu hồi

Thêm vào từ điển của tôi
49474. syllogize dùng luận ba đoạn

Thêm vào từ điển của tôi
49475. underplay (đánh bài) sự ra những con bài ...

Thêm vào từ điển của tôi
49476. unsociableness tính khó gần, tính khó chan hoà

Thêm vào từ điển của tôi
49477. beefiness vẻ lực lưỡng, sự có bắp thịt rắ...

Thêm vào từ điển của tôi
49478. draperied có treo màn, có treo rèm, có tr...

Thêm vào từ điển của tôi
49479. gerontocracy chính quyền trong tay những ngư...

Thêm vào từ điển của tôi
49480. press-gang (sử học) bọn đi bắt lính

Thêm vào từ điển của tôi