49581.
uninjured
vô sự, không bị thương, không b...
Thêm vào từ điển của tôi
49582.
anorexy
(y học) chứng biếng ăn, chứng c...
Thêm vào từ điển của tôi
49583.
feudalise
phong kiến hoá
Thêm vào từ điển của tôi
49584.
gettable
có thể mua được, có thể kiếm đư...
Thêm vào từ điển của tôi
49585.
imprescribable
(pháp lý) không thể xâm phạm đư...
Thêm vào từ điển của tôi
49586.
miaul
kêu như mèo
Thêm vào từ điển của tôi
49587.
shieling
(Ê-cốt) đồng cỏ
Thêm vào từ điển của tôi
49588.
unregarded
không được lưu ý; bị coi nhẹ
Thêm vào từ điển của tôi
49589.
centesimal
chia làm trăm phần, bách phân
Thêm vào từ điển của tôi
49590.
dandyish
ăn diện, bảnh bao, ăn mặc đúng ...
Thêm vào từ điển của tôi