49591.
sea mile
dặm biển, hải lý
Thêm vào từ điển của tôi
49592.
spavin
bệnh đau khớp (của ngựa)
Thêm vào từ điển của tôi
49594.
trihedron
(toán học) góc tam diện, tan di...
Thêm vào từ điển của tôi
49595.
wheezy
(y học) khò khè
Thêm vào từ điển của tôi
49597.
blue-book
sách xanh (báo cáo của nghị việ...
Thêm vào từ điển của tôi
49598.
ironsmith
thợ rèn
Thêm vào từ điển của tôi
49599.
mity
đầy bét, đầy ve
Thêm vào từ điển của tôi
49600.
scopa
chùm lông bàn chải (ở chân ong)
Thêm vào từ điển của tôi