TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

49611. prandial ...

Thêm vào từ điển của tôi
49612. presbyter (tôn giáo) thầy tư tế, mục sư (...

Thêm vào từ điển của tôi
49613. pyrogenous (địa lý,địa chất) hoả sinh, do ...

Thêm vào từ điển của tôi
49614. unsettle làm lung lay, làm lộn xộn, làm ...

Thêm vào từ điển của tôi
49615. vasomotor (sinh vật học) vận mạch

Thêm vào từ điển của tôi
49616. algology khoa nghiên cứu tảo

Thêm vào từ điển của tôi
49617. cleavable có thể chẻ, có thể bổ ra

Thêm vào từ điển của tôi
49618. elegist nhà thơ bi thương

Thêm vào từ điển của tôi
49619. gardenia (thực vật học) cây dành dành

Thêm vào từ điển của tôi
49620. holloa ê!, này!

Thêm vào từ điển của tôi