49641.
venesection
sự trích máu tĩnh mạch; sự mở t...
Thêm vào từ điển của tôi
49642.
cosmetic
thuốc xức (làm mượt tóc), (thuộ...
Thêm vào từ điển của tôi
49643.
duffel
vải len thô
Thêm vào từ điển của tôi
49644.
exuviation
sự lột da; sự lột vỏ
Thêm vào từ điển của tôi
49645.
foot-fault
(thể dục,thể thao) lỗi chân (gi...
Thêm vào từ điển của tôi
49646.
overpot
trồng (cây hoa...) vào chậu to ...
Thêm vào từ điển của tôi
49647.
prodome
sách dẫn, sách giới thiệu (một ...
Thêm vào từ điển của tôi
49648.
tea-set
bộ đồ trà
Thêm vào từ điển của tôi
49649.
unowned
không có chủ (đất)
Thêm vào từ điển của tôi
49650.
unstained
không có vết nh, không có vết b...
Thêm vào từ điển của tôi