49641.
epexegetic
(ngôn ngữ học) thêm cho rõ nghĩ...
Thêm vào từ điển của tôi
49642.
headgear
khăn trùm đầu, mũ (của phụ nữ đ...
Thêm vào từ điển của tôi
49643.
impetuousness
tính mạnh mẽ, tính dữ dội, tính...
Thêm vào từ điển của tôi
49644.
invincibleness
tính vô địch, tính không thể bị...
Thêm vào từ điển của tôi
49645.
roughish
hơi ráp, hơi xù xì, hơi gồ ghề
Thêm vào từ điển của tôi
49646.
splittism
(chính trị) chủ nghĩ bè phái, c...
Thêm vào từ điển của tôi
49647.
tar-brush
chổi quét hắc ín
Thêm vào từ điển của tôi
49648.
toothing
(kỹ thuật) sự khớp răng
Thêm vào từ điển của tôi
49649.
trebly
ba lần, gấp ba
Thêm vào từ điển của tôi
49650.
troublous
(từ cổ,nghĩa cổ) loạn, rối loạn...
Thêm vào từ điển của tôi