49652.
introvertive
(thuộc) sự lồng tụt vào trong; ...
Thêm vào từ điển của tôi
49653.
packpaper
giấy (để) bọc, giấy (để) gói
Thêm vào từ điển của tôi
49654.
self-wrong
điều tự mình hại mình
Thêm vào từ điển của tôi
49655.
shagginess
vẻ bờm xờm, vẻ xồm xoàm
Thêm vào từ điển của tôi
49656.
slit trench
(quân sự) hố cá nhân
Thêm vào từ điển của tôi
49657.
unassignable
không thể giao cho được (công v...
Thêm vào từ điển của tôi
49658.
abbatial
(thuộc) trưởng tu viện
Thêm vào từ điển của tôi
49659.
bandana
khăn rằn, khăn tay lớn in hoa s...
Thêm vào từ điển của tôi
49660.
divulgation
sự để lộ ra, sự tiết lộ
Thêm vào từ điển của tôi