TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

49661. concretion sự đúc lại thành khối; sự kết l...

Thêm vào từ điển của tôi
49662. depressible có thể làm chán nản, có thể làm...

Thêm vào từ điển của tôi
49663. idlesse ăn không ngồi rồi; sự lười nhác

Thêm vào từ điển của tôi
49664. indissolubility tính không tan, tính không hoà ...

Thêm vào từ điển của tôi
49665. launch pad bộ phóng (tên lửa...)

Thêm vào từ điển của tôi
49666. orpiment (khoáng chất), (hội họa) Opime...

Thêm vào từ điển của tôi
49667. reconcilable có thể hoà giải, có thể giảng h...

Thêm vào từ điển của tôi
49668. second-mark dấu giây (")

Thêm vào từ điển của tôi
49669. slave states (sử học) những bang ở miền nam ...

Thêm vào từ điển của tôi
49670. snowiness sự phủ đầy tuyết, sự có nhiều t...

Thêm vào từ điển của tôi