TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

49631. war-worn bị chiến tranh tàn phá; bị chiế...

Thêm vào từ điển của tôi
49632. adducent (giải phẫu) khép (cơ)

Thêm vào từ điển của tôi
49633. flagellate đánh đòn, trừng trị bằng roi

Thêm vào từ điển của tôi
49634. lustring vải láng

Thêm vào từ điển của tôi
49635. studding-sail (hàng hải) buồm phụ

Thêm vào từ điển của tôi
49636. encyclic (tôn giáo) để phổ biến rộng rãi...

Thêm vào từ điển của tôi
49637. hallucinatory (thuộc) ảo giác; có tính chất ả...

Thêm vào từ điển của tôi
49638. introspectiveness tính hay tự xem xét nội tâm; tí...

Thêm vào từ điển của tôi
49639. ligneous bằng gỗ; giống gỗ; có chất g

Thêm vào từ điển của tôi
49640. noiselessness sự im lăng, sự yên ắng

Thêm vào từ điển của tôi