TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

49631. cart-horse ngựa kéo xe

Thêm vào từ điển của tôi
49632. corpora tập sao lục, tập văn

Thêm vào từ điển của tôi
49633. devisor (pháp lý) người làm di chúc

Thêm vào từ điển của tôi
49634. lieu in lieu of thay thế vào

Thêm vào từ điển của tôi
49635. north-wester bề hướng tây bắc; từ hướng tây ...

Thêm vào từ điển của tôi
49636. prankish hay chơi ác, hay chơi khăm, hay...

Thêm vào từ điển của tôi
49637. sand-shoes giày đi cát

Thêm vào từ điển của tôi
49638. sponson cánh sườn (chỗ nhổ ra ở hai bên...

Thêm vào từ điển của tôi
49639. temperer (kỹ thuật) thợ tôi (sắt, thép)

Thêm vào từ điển của tôi
49640. anneal (kỹ thuật) u, tôi, thấu

Thêm vào từ điển của tôi