49031.
circumscription
(toán học) sự vẽ hình ngoại tiế...
Thêm vào từ điển của tôi
49032.
coyness
tính bẽn lẽn, tính xấu hổ, tính...
Thêm vào từ điển của tôi
49033.
cross-breed
người lai; vật lai; cây lai
Thêm vào từ điển của tôi
49034.
expansible
có thể mở rộng, có thể bành trư...
Thêm vào từ điển của tôi
49036.
liturgy
nghi thức tế lễ
Thêm vào từ điển của tôi
49037.
osteoplasty
(y học) sự tạo hình xương
Thêm vào từ điển của tôi
49038.
panjandrum
công chức khệnh khạng
Thêm vào từ điển của tôi
49039.
rearguard
(quân sự) đạo quân hậu tập
Thêm vào từ điển của tôi
49040.
shack up
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ng...
Thêm vào từ điển của tôi