49031.
calomel
(hoá học) caloment
Thêm vào từ điển của tôi
49032.
dixy
(quân sự) nồi lớn (để đun nước ...
Thêm vào từ điển của tôi
49033.
guttate
(sinh vật học) lốm đốm
Thêm vào từ điển của tôi
49034.
news-hen
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phóng viên, nữ...
Thêm vào từ điển của tôi
49035.
softy
(thông tục) người nhu nhược, ng...
Thêm vào từ điển của tôi
49036.
typographer
thợ in ((từ lóng) (viết tắt) ty...
Thêm vào từ điển của tôi
49037.
izard
(động vật học) dê hươu
Thêm vào từ điển của tôi
49038.
leucoma
(y học) vảy cá mắt
Thêm vào từ điển của tôi
49039.
news-letter
(sử học) thư có tin tức gửi thư...
Thêm vào từ điển của tôi
49040.
order-cleck
thư ký nhận đơn đặt hàng
Thêm vào từ điển của tôi