TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

49041. philatelic (thuộc) việc sưu tầm tem, chơi ...

Thêm vào từ điển của tôi
49042. whereunto (từ cổ,nghĩa cổ) tới, tới mục đ...

Thêm vào từ điển của tôi
49043. windiness ni lắm gió, ni lộng gió

Thêm vào từ điển của tôi
49044. ancon (giải phẫu) cùi tay, khuỷ tay

Thêm vào từ điển của tôi
49045. feeblish yêu yếu

Thêm vào từ điển của tôi
49046. hedge-school trường cho trẻ em nhà giàu

Thêm vào từ điển của tôi
49047. impecuniosity sự túng thiếu; tình cảnh túng t...

Thêm vào từ điển của tôi
49048. internecine giết hại lẫn nhau; nồi da nấu t...

Thêm vào từ điển của tôi
49049. may-bug (động vật học) con bọ da

Thêm vào từ điển của tôi
49050. preconization sự công bố

Thêm vào từ điển của tôi