TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

49011. unsquared không đẽo vuông

Thêm vào từ điển của tôi
49012. venery (từ cổ,nghĩa cổ) thuật săn (bằn...

Thêm vào từ điển của tôi
49013. auriferous có vàng

Thêm vào từ điển của tôi
49014. bluet (thực vật học) cây cúc thỉ xa

Thêm vào từ điển của tôi
49015. hectoliter hectolit

Thêm vào từ điển của tôi
49016. hotfoot mau, gấp, vội vàng

Thêm vào từ điển của tôi
49017. ichnolite dấu chân hoá thạch

Thêm vào từ điển của tôi
49018. integrant bộ phận cấu thành toàn bộ, bộ p...

Thêm vào từ điển của tôi
49019. lardon mỡ nhét vào thịt để rán; mỡ phầ...

Thêm vào từ điển của tôi
49020. miocen (địa lý,ddịa chất) thế mioxen

Thêm vào từ điển của tôi