TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

49021. malthusian người theo thuyết Man-tuýt

Thêm vào từ điển của tôi
49022. pleomorphism (hoá học) tính nhiều hình (tinh...

Thêm vào từ điển của tôi
49023. stocklist bảng giá chứng khoán

Thêm vào từ điển của tôi
49024. vantage-ground thế lợi, ưu thế

Thêm vào từ điển của tôi
49025. winterkill (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chết vì lạnh g...

Thêm vào từ điển của tôi
49026. coheritor người cùng thừa kế

Thêm vào từ điển của tôi
49027. inexpugnable không thể chiếm được, không thể...

Thêm vào từ điển của tôi
49028. leftward về phía trái

Thêm vào từ điển của tôi
49029. pasque-flower (thực vật học) cây bạch đầu ông

Thêm vào từ điển của tôi
49030. polecat chồn putoa, chồn nâu (ở châu Âu...

Thêm vào từ điển của tôi