49021.
door-case
khung cửa
Thêm vào từ điển của tôi
49022.
longsomeness
tính dài dòng, tính chán ngắt
Thêm vào từ điển của tôi
49023.
men-of-war
tàu chiến
Thêm vào từ điển của tôi
49024.
mithridatise
làm cho quen dần với thuốc độc ...
Thêm vào từ điển của tôi
49025.
reposeful
yên tĩnh
Thêm vào từ điển của tôi
49026.
sail-fish
(động vật học) cá cờ
Thêm vào từ điển của tôi
49027.
taker-off
(thông tục) người nhại
Thêm vào từ điển của tôi
49028.
tuberculin
(y học) Tubeculin
Thêm vào từ điển của tôi
49029.
unexpressed
không được nói ra, không được p...
Thêm vào từ điển của tôi
49030.
wayside
bờ đường, lề đường
Thêm vào từ điển của tôi