TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

49051. nurseryman người trông nom vườn ương

Thêm vào từ điển của tôi
49052. opera-cloak áo choàng đi xem hát (của đàn b...

Thêm vào từ điển của tôi
49053. phonoscope máy thử đàn dây

Thêm vào từ điển của tôi
49054. pittile người ngồi ghế hạng nhì (ở rạp ...

Thêm vào từ điển của tôi
49055. undated không đề ngày tháng

Thêm vào từ điển của tôi
49056. unposted không gửi (thư...) qua bưu điện...

Thêm vào từ điển của tôi
49057. vermifuge (y học) thuốc giun

Thêm vào từ điển của tôi
49058. agamous (sinh vật học) vô tính

Thêm vào từ điển của tôi
49059. anti-icer máy chống đóng băng; chất chống...

Thêm vào từ điển của tôi
49060. cyclopes người khổng lồ một mắt (thần th...

Thêm vào từ điển của tôi