49081.
prolepsis
sự đón trước
Thêm vào từ điển của tôi
49082.
ravelin
(quân sự) thành luỹ hình bán ng...
Thêm vào từ điển của tôi
49083.
seasonable
hợp thời vụ, đúng với mùa
Thêm vào từ điển của tôi
49084.
white paper
(chính trị) sách trắng (của chí...
Thêm vào từ điển của tôi
49085.
achromatic
(vật lý) tiêu sắc
Thêm vào từ điển của tôi
49086.
apolaustic
dễ bị thú vui cám dỗ, dễ bị kho...
Thêm vào từ điển của tôi
49087.
dove-cot
chuồng chim câu
Thêm vào từ điển của tôi
49088.
gamesmanship
tài làm cho đối thủ lâng trí để...
Thêm vào từ điển của tôi
49089.
imitator
người hay bắt chước; thú hay bắ...
Thêm vào từ điển của tôi
49090.
intersession
thời kỳ giữa hai thời kỳ
Thêm vào từ điển của tôi