TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

49101. saraband điệu vũ xaraban (một điệu vũ xư...

Thêm vào từ điển của tôi
49102. tumbling-trick trò nhào lộn

Thêm vào từ điển của tôi
49103. unfence bỏ hàng rào

Thêm vào từ điển của tôi
49104. valency 'veiləns/ (valency)

Thêm vào từ điển của tôi
49105. volcanology khoa núi lửa

Thêm vào từ điển của tôi
49106. abdicator người từ bỏ

Thêm vào từ điển của tôi
49107. allopath (y học) thầy thuốc chữa theo ph...

Thêm vào từ điển của tôi
49108. dulcify làm dịu, làm êm dịu

Thêm vào từ điển của tôi
49109. flagstone phiến đá lát đường

Thêm vào từ điển của tôi
49110. forrader (như) forward

Thêm vào từ điển của tôi