49101.
iconolater
người thờ thánh tượng, người th...
Thêm vào từ điển của tôi
49102.
jack-rafter
đòn tay ngắn (ở mái nhà)
Thêm vào từ điển của tôi
49103.
parthian
(thuộc) nước Pa-thi xưa (ở Tây-...
Thêm vào từ điển của tôi
49104.
roquefort
phó mát rôcơfo
Thêm vào từ điển của tôi
49105.
seismometric
(thuộc) máy đo địa chấn
Thêm vào từ điển của tôi
49106.
shammy
da sơn dương, da cừu, da dê (da...
Thêm vào từ điển của tôi
49107.
tuneful
du dương, êm ái
Thêm vào từ điển của tôi
49108.
bottle-green
màu lục vỏ chai, lục sẫm
Thêm vào từ điển của tôi
49109.
decimeter
đêximet
Thêm vào từ điển của tôi
49110.
el dorado
(El_Dorado) xứ En-đô-ra-đô (xứ ...
Thêm vào từ điển của tôi