49132.
unfortified
(quân sự) không phòng ngự, khôn...
Thêm vào từ điển của tôi
49133.
vamoos
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ch...
Thêm vào từ điển của tôi
49134.
wing-case
(động vật học) cánh cứng (sâu b...
Thêm vào từ điển của tôi
49135.
airless
không có không khí, thiếu không...
Thêm vào từ điển của tôi
49136.
delation
sự tố cáo, sự tố giác; sự mách ...
Thêm vào từ điển của tôi
49137.
diaphoresis
sự toát mồ hôi, sự chảy mồ hôi
Thêm vào từ điển của tôi
49138.
gink
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) co...
Thêm vào từ điển của tôi
49139.
incomparability
tính không thể so sánh được
Thêm vào từ điển của tôi
49140.
merganser
(động vật học) vịt mỏ nhọn
Thêm vào từ điển của tôi