48761.
emphysematous
(y học) (thuộc) khí thũng
Thêm vào từ điển của tôi
48762.
horologic
(thuộc) thuật đo thời khắc
Thêm vào từ điển của tôi
48763.
outgone
đi trước, vượt lên trước
Thêm vào từ điển của tôi
48764.
percolation
sự lọc qua, sự thấm qua; sự chi...
Thêm vào từ điển của tôi
48766.
stone-buck
(động vật học) linh dương Nam P...
Thêm vào từ điển của tôi
48767.
variometer
(vật lý) cái biến cảm
Thêm vào từ điển của tôi
48768.
viscountcy
tước tử
Thêm vào từ điển của tôi
48769.
atonic
(y học) mất sức trương
Thêm vào từ điển của tôi
48770.
cuirassier
kỵ binh mặc giáp
Thêm vào từ điển của tôi