48751.
water-glass
ống nhìn vật chìm
Thêm vào từ điển của tôi
48752.
archil
(thực vật học) rau ocxen (loài ...
Thêm vào từ điển của tôi
48753.
paramo
đồi trọc (ở Nam mỹ)
Thêm vào từ điển của tôi
48754.
pedate
(động vật học) có chân
Thêm vào từ điển của tôi
48756.
setaceous
(động vật học) có lông cứng; nh...
Thêm vào từ điển của tôi
48757.
viscount
tử tước
Thêm vào từ điển của tôi
48758.
blistery
giộp lên, có nhiều chỗ bỏng giộ...
Thêm vào từ điển của tôi
48759.
bondman
người nô lệ ((nghĩa đen) & (ngh...
Thêm vào từ điển của tôi
48760.
cicatrization
sự đóng sẹo, sự lên da non
Thêm vào từ điển của tôi