48001.
nom de plume
bút danh (của một nhà văn)
Thêm vào từ điển của tôi
48002.
offertory
(tôn giáo) lễ dâng bánh rượu
Thêm vào từ điển của tôi
48003.
pretor
(sử học) pháp quan (La mã)
Thêm vào từ điển của tôi
48004.
ticklishness
tính hễ cứ đụng đến là cười
Thêm vào từ điển của tôi
48005.
unwinged
không có cánh (chim)
Thêm vào từ điển của tôi
48007.
amiss
sai, hỏng, xấu; bậy
Thêm vào từ điển của tôi
48008.
casuarina
giống cây phi lao
Thêm vào từ điển của tôi
48009.
cosmographic
(thuộc) khoa vũ trụ
Thêm vào từ điển của tôi
48010.
gate-legged
gate-legged table bàn cánh lật
Thêm vào từ điển của tôi