48021.
raptores
loài chim ăn thịt
Thêm vào từ điển của tôi
48022.
skinful
bầu đầy (rượu, nước)
Thêm vào từ điển của tôi
48024.
unatonable
không chuộc được, không đền đượ...
Thêm vào từ điển của tôi
48025.
valediction
sự từ biệt, sự tạm biệt
Thêm vào từ điển của tôi
48026.
affiliation
sự nhập hội, sự nhập đoàn
Thêm vào từ điển của tôi
48027.
air-gun
súng hơi
Thêm vào từ điển của tôi
48028.
coop
lồng gà, chuồng gà
Thêm vào từ điển của tôi
48029.
ichthyologic
(thuộc) khoa (nghiên cứu) cá, n...
Thêm vào từ điển của tôi
48030.
impropriation
sự thế tục hoá tài sản của nhà ...
Thêm vào từ điển của tôi